Quy chế Nội bộ
1. Mục tiêu
Quy chế này xác định các quy tắc, thủ tục và hướng dẫn cho hoạt động nội bộ của Phòng Thương mại Brazil Việt Nam, nhằm đảm bảo sự minh bạch, quản trị và hiệu quả hoạt động.
2. Cơ cấu Tổ chức
Theo Điều lệ, các cơ quan của Phòng Thương mại bao gồm:
-
Đại hội đồng
-
Hội đồng Quản trị
2.1 Đại hội đồng
Đại hội đồng là cơ quan tối cao của Phòng Thương mại, có quyền hạn để thảo luận và quyết định về mọi vấn đề thể chế.
Triệu tập Đại hội đồng Thường niên
-
Việc triệu tập phải do Chủ tịch Phòng Thương mại thực hiện.
-
Thông báo phải được gửi qua email, thông báo nội bộ hoặc các phương tiện phù hợp khác, đồng thời đăng tải trên trang web.
-
Thời gian thông báo tối thiểu là ba tuần trước ngày học.
-
Thông báo phải bao gồm: ngày, giờ, địa điểm (trực tiếp hoặc trực tuyến) và chương trình nghị sự.
-
Đại hội đồng Thường niên được tổ chức trước ngày 31 tháng 3 hàng năm, nhằm phê duyệt tài khoản và, khi cần thiết, bầu các thành viên mới của Hội đồng Quản trị.
Triệu tập Đại hội đồng Bất thường
-
Có thể được triệu tập bởi Chủ tịch, Hội đồng Quản trị hoặc ít nhất một phần năm số hội viên.
-
Việc triệu tập phải tuân theo các yêu cầu hình thức như Đại hội đồng Thường niên: gửi qua email, thông báo trên trang web và thời gian báo trước tối thiểu ba tuần.
-
Thông báo phải nêu rõ lý do bất thường dẫn đến việc triệu tập.
-
Đại hội đồng Bất thường chỉ có thể thảo luận về các vấn đề được ghi trong chương trình nghị sự.
Hoạt động và Số đố nghịị tối thiểu (Quórum)
-
Lần triệu tập thứ nhất: tối thiểu một phần ba số hội viên.
-
Lần triệu tập thứ hai: ba mươi phút sau lần đầu, có giá trị với bất kỳ số lượng hội viên nào có mặt.
-
Nghị quyết được thông qua theo đa số đơn giản, ngoại trừ việc sửa đổi điều lệ đòi hỏi sự chấp thuận của hai phần ba số người có mặt.
-
Chủ tịch Phòng Thương mại chủ toả Đại hội đồng và chỉ định một thư ký để ghi chép biên bản.
Tham dự và Bỏ phiếu điện tử
Đại hội đồng có thể được tổ chức trực tiếp, trực tuyến hoặc theo hình thức kết hợp. Việc tham dự và bỏ phiếu có thể thực hiện qua các phương tiện điện tử hoặc kỹ thuật số đảm bảo xác định được hội viên, bảo mật phiếu bầu và ghi chép các quyết định, có hiệu lực pháp lý tương đương với các cuộc học trực tiếp.
2.2 Hội đồng Quản trị
Hội đồng Quản trị bao gồm tối thiểu 2 và tối đa 30 Thành viên Hội đồng, theo quy định của Điều lệ. Nhiệm kỳ là 3 năm, có thể được bầu lại. Bầu cử tại Đại hội đồng được tổ chức hàng năm chỉ để lấp các vị trí trống do hết nhiệm kỳ hoặc từ chức.
Nhiệm vụ của Hội đồng Quản trị
-
Hỗ trợ Ban Lãnh đạo trong việc thực hiện các mục tiêu chiến lược và thể chế của Phòng Thương mại.
-
Xây dựng và thực hiện kế hoạch hoạt động hàng năm.
-
Đề xuất sửa đổi Điều lệ hoặc Quy chế Nội bộ.
-
Giám sát và kiểm tra việc thực hiện các hoạt động hành chính, tài chính và vận hành.
-
Phân tích báo cáo hàng năm, bảng cân đối kế toán, tài khoản thu chi và kiểm kê trước Đại hội đồng Thường niên.
-
Ban hành ý kiến chính thức về các tài liệu tài chính và hành chính do Chủ tịch trình bày.
-
Phê duyệt hoặc từ chối việc kết nạp hội viên đóng góp.
-
Quyết định về việc khai trừ hội viên, theo các tiêu chí của Điều lệ.
Hoạt động của Hội đồng Quản trị
-
Các cuộc học sẽ được tổ chức định kỳ ít nhất một lần một tháng; có thể triệu tập các cuộc học bất thường khi cần thiết bởi Ban Lãnh đạo hoặc ít nhất 3 Thành viên Hội đồng. Nếu không đủ quórum, có thể triệu tập lần hai sau ba mươi phút, có giá trị với bất kỳ số lượng thành viên nào có mặt. Nghị quyết được thông qua theo đa số đơn giản của các thành viên có mặt, Chủ tịch có phiếu quyết định.
-
Chương trình nghị sự do Ban Lãnh đạo soạn thảo và chia sẻ trước khi cần thiết.
-
Các cuộc học định kỳ không yêu cầu triệu tập chính thức vì đã được lập lịch trước.
-
Tất cả các cuộc học của Hội đồng Quản trị có thể được tổ chức qua hội nghị trực tuyến và phải có biên bản chính thức ghi lại các quyết định, phiếu bầu và các việc cần thực hiện.
-
Biên bản phải được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số và được đánh số thứ tự.
-
Biên bản và các tài liệu thể chế có thể được ký bằng tay hoặc bằng chữ ký điện tử, có giá trị pháp lý tương đương.
Vắng mặt và Nghỉ phép
-
Thành viên Hội đồng có thể bị bãi miễn nếu vắng mặt không có lý do trong 3 cuộc học được triệu tập.
-
Hội đồng Quản trị có thể nghị quyết bãi miễn Thành viên Hội đồng trong trường hợp từ bỏ nhiệm vụ, theo các trường hợp quy định trong Điều lệ.
-
Thành viên Hội đồng không thể thực hiện nhiệm vụ trong hơn 60 ngày phải đề nghị nghỉ phép.
-
Ban Lãnh đạo có thể chỉ định người tạm thời thay thế cho đến khi có quyết định chính thức.
2.3 Ban Lãnh đạo
Ban Lãnh đạo bao gồm Chủ tịch Phòng Thương mại, các Phó Chủ tịch và Thủ quỹ, tất cả được bầu bởi Hội đồng Quản trị.
Chức năng của Ban Lãnh đạo
-
Thiết lập các hướng dẫn chung về hoạt động và quản lý của Phòng Thương mại, phù hợp với Điều lệ và quyết định của Đại hội đồng.
-
Triệu tập và chủ toả các Đại hội đồng và cuộc học của Hội đồng Quản trị.
-
Đại diện Phòng Thương mại về mặt thể chế, tư pháp và ngoài tư pháp.
-
Phê duyệt việc thành lập, tổ chức và giải tán các Ủy ban, cũng như chỉ định các Giám đốc của họ.
-
Đảm bảo tuân thủ các quy tắc của Điều lệ và quy chế.
-
Trình các tài liệu tài chính và hành chính lên Hội đồng Quản trị để lấy ý kiến.
-
Chủ tịch Phòng Thương mại có phiếu quyết định trong các cuộc bủ phiếu, theo quy định của Điều lệ.
Đại diện Pháp lý
-
Đại diện pháp lý của Phòng Thương mại thuộc về Chủ tịch.
-
Khi Chủ tịch vắng mặt, một trong các Phó Chủ tịch sẽ tự động đảm nhận vai trò thay thế.
-
Trong trường hợp từ chức do bất khả kháng, Chủ tịch có thể chỉ định người kế nhiệm trong số các Phó Chủ tịch.
Thẩm quyền Ký kết và Các Hành vi Hành chính
-
Các hành vi phát sinh nghĩa vụ cho Phòng Thương mại phải được ký chung bởi Chủ tịch và 1 Phó Chủ tịch, hoặc bởi 2 Phó Chủ tịch và Thủ quỹ.
-
Các hành vi tài chính phải được ký bởi Chủ tịch và Thủ quỹ.
-
Giấy ủy quyền có thể được cấp khi được ký bởi Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch cùng với Thủ quỹ.
3. Hội viên
Theo Điều lệ, có cấu hội viên bao gồm:
-
Hội viên Sáng lập
-
Hội viên Chính thức
-
Hội viên Danh dự
-
Hội viên Đóng góp
3.1 Quyền của Hội viên
-
Tham dự và bỏ phiếu tại Đại hội đồng, theo hạng mục hội viên.
-
Bỏ phiếu và ứng cử vào các vị trí tình nguyện (theo hạng mục hội viên).
-
Tham gia các Ụy ban.
-
Nhận thông tin, ấn phẩm và tham gia các hoạt động của Phòng Thương mại.
-
Hưởng lợi từ các hoạt động của Phòng Thương mại.
-
Yêu cầu tiếp cận Điều lệ, Quy chế Nội bộ, biên bản, bảng cân đối kế toán và kiểm kê.
3.2 Nghĩa vụ của Hội viên
-
Tuân thủ Điều lệ, Quy chế và pháp luật hiện hành.
-
Đóng góp cho các mục tiêu của Phòng Thương mại.
-
Đóng các khoản đóng góp, khi có áp dụng.
-
Thực hiện các chức vụ mà họ được bầu.
-
Giữ bí mật về thông tin nội bộ.
-
Hành động phù hợp với các chương trình đạo đức và liêm chính.
-
Giữ gìn uy tín của Phòng Thương mại.
4. Dự án và Sáng kiến
Các dự án và sáng kiến của Phòng Thương mại phải phù hợp với các mục tiêu thể chế được nêu trong Điều lệ. Để đảm bảo sự nhất quán, minh bạch và quản trị, các thủ tục sau được quy định:
4.1 Đề xuất Dự án
-
Dự án có thể được đề xuất bởi Ban Lãnh đạo, Hội đồng Quản trị, các Ủy ban hoặc hội viên, miễn là phù hợp với mục tiêu của Phòng Thương mại.
-
Mọi đề xuất phải bao gồm: mô tả dự án, mục tiêu, tầm quan trọng, đối tượng mục tiêu và các nguồn lực cần thiết.
4.2 Phê duyệt Dự án
-
Các dự án chiến lược, sự kiện chính thức, thỏa thuận và quan hệ đối tác thể chế phải được trình lên Hội đồng Quản trị để phê duyệt.
-
Các dự án có liên quan đến nguồn lực tài chính cần có ý kiến trước của Ban Thủ quỹ, theo quy tắc của Điệu lệ.
-
Các dự án khu vực, khi có áp dụng, cũng phải tuân theo quy định riêng của các Chi nhánh.
4.3 Thực hiện và Quản lý Dự án
-
Mỗi dự án phải có một Giám đốc Phụ trách, do Ban Lãnh đạo hoặc Hội đồng Quản trị chỉ định.
-
Phải xác định rõ lịch trình, mục tiêu, ngân sách (nếu có), chỉ số hiệu quả và người chuyên trách.
-
Những thay đổi đáng kể về phạm vi, tiến độ hoặc ngân sách phải được thông báo cho Hội đồng Quản trị.
4.4 Báo cáo và Theo dõi
-
Các dự án phải được theo dõi qua các báo cáo định kỳ nêu rõ tình trạng, tiến độ và khó khăn.
-
Báo cáo cuối cùng phải được trình lên Hội đồng Quản trị và có thể được công bố tại Đại hội đồng khi phù hợp.
5. Truyền thông Thể chế
Truyền thông thể chế phải đảm bảo sự phù hợp, rõ ràng và nhất quán với sứ mệnh và mục tiêu của Phòng Thương mại, như được quy định trong Điều lệ.
5.1 Nguyên tắc Truyền thông
-
Truyền thông phải có đạo đức, mang tính thể chế và phi chính trị, tôn trọng Điều lệ.
-
Phải thúc đẩy hình ảnh xã hội, văn hóa, kinh tế và thương mại của Brazil, Mỹ La-tinh và Việt Nam.
-
Phải tuân theo các hướng dẫn do Ban Lãnh đạo đặt ra.
5.2 Trách nhiệm Truyền thông
-
Ban Lãnh đạo chịu trách nhiệm về định hướng chiến lược của truyền thông.
-
Các thông báo chính thức, tuyên bố công khai, lập trường thể chế và tương tác với các cơ quan nhà nước phải được Ban Lãnh đạo phê duyệt.
-
Hội đồng Quản trị có thể hỗ trợ phát triển các tài liệu thể chế.
5.3 Kênnh Truyền thông
-
Trang web chính thức
-
Email thể chế
-
Ấn phẩm, sự kiện và bản tin
-
Mạng xã hội, khi được Ban Lãnh đạo cho phép
5.4 Nội dung Thể chế
-
Phải phản ánh trung thực các mục tiêu, hoạt động và sáng kiến được phê duyệt.
-
Nội dung kỹ thuật, kinh tế hoặc văn hóa phải được kiểm tra bởi các trưởng ban của các Ủy ban, khi có áp dụng.
-
Thông tin nhạy cảm phải tuân theo các quy tắc bảo mật được quy định trong Điều lệ.
5.5 Quan hệ Báo chí
Các tuyên bố công khai và phỏng vấn nhân danh Phòng Thương mại chỉ có thể được thực hiện bởi Ban Lãnh đạo hoặc người phát ngôn được chỉ định chính thức.
5.6 Bản sắc Thể chế
-
Thương hiệu, logo và các tài liệu thể chế phải được sử dụng theo cách thức chuẩn hóa.
-
Cấm sử dụng thương hiệu của Phòng Thương mại vì mục đích cá nhân, thương mại hoặc chính trị.
-
Truyền thông chính thức phải được tập trung hóa để đảm bảo sự nhất quán và phù hợp.
-
Các tương tác với các cơ quan nhà nước, tư nhân và ngoại giao phải được Ban Lãnh đạo phê duyệt trước.
6. Nghĩa vụ của Hội viên
Nghĩa vụ của hội viên tuân theo Điệu lệ và được chi tiết hóa ở đây để rõ ràng và dễ áp dụng.
6.1 Tuân thủ Quy định
-
Tất cả hội viên phải tuân theo các quy tắc của Điệu lệ và Quy chế Nội bộ này.
-
Phải tuân thủ pháp luật hiện hành và các quy định bổ sung có thể do Ban Lãnh đạo ban hành.
6.2 Hợp tác Thể chế
-
Mỗi hội viên có nghĩa vụ tham gia tích cực vào việc thực hiện các mục tiêu của Phòng Thương mại.
-
Sự hợp tác có thể thực hiện qua việc tham gia các dự án, ủy ban, sự kiện hoặc các hoạt động thể chế khác.
6.3 Đóng góp
-
Hội viên đóng góp phải đóng phí đúng hạn.
-
Việc không thanh toán có thể dẫn đến việc tạm đình chỉ quyền hoặc các biện pháp khác theo Điệu lệ.
6.4 Thực hiện Chức vụ
-
Hội viên được bầu vào các chức vụ tình nguyện phải thực hiện nhiệm vụ của họ với trách nhiệm, cẩn thận và chân chính.
6.5 Bảo mật
-
Mọi thông tin liên quan đến Phòng Thương mại phải được coi là bí mật.
-
Cấm chia sẻ dữ liệu nội bộ với bên thứ ba, trừ khi có sự cho phép rõ ràng từ Ban Lãnh đạo.
6.6 Tuân thủ và Liêm chính
-
Hội viên phải hành động phù hợp với các chương trình đạo đức và liêm chính (âu tuân) được Ban Lãnh đạo phê duyệt.
6.7 Hình ảnh Thể chế
-
Hội viên phải giữ gìn danh tiếng của Phòng Thương mại, tránh các hành vi có thể gây hại.
7. Khai trừ và Rút lui khỏi Hội viên
Mục này tuân theo Điệu lệ và được chi tiết hóa để áp dụng thực tế.
7.1 Rút lui Tự nguyện
-
Hội viên muốn rút lui phải thông báo bằng văn bản với thời gian báo trước tối thiểu là 10 ngày.
-
Hội viên đóng góp phải thanh toán tất cả các khoản đóng góp và nghĩa vụ tài chính chưa giải quyết trước khi rút lui.
7.2 Khai trừ Hội viên
Việc khai trừ sẽ được nghị quyết theo Điệu lệ và có thể xảy ra vì lý do chính đáng.
7.2.1 Các Lý do Chính đáng
Các lý do sau được coi là chính đáng:
-
Vi phạm nghĩa vụ theo điều lệ sau khi có cảnh báo chính thức.
-
Hành vi gây hại cho mục tiêu của Phòng Thương mại.
-
Hành vi không phù hợp với các giá trị thể chế.
-
Hành động gây tổn hại đến sự đoàn kết giữa các hội viên.
-
Hành vi có thể ảnh hưởng đến uy tín thể chế.
7.2.2 Quy trình Ra quyết định
-
Việc khai trừ hội viên do Hội đồng Quản trị quyết định.
-
Việc khai trừ các thành viên trong các cơ quan của Phòng Thương mại do Ban Lãnh đạo quyết định.
7.2.3 Quyền Kháng cáo
-
Có thể kháng cáo lên Đại hội đồng.
-
Kháng cáo phải nộp trước tối thiểu 30 ngày trước Đại hội đồng.
-
Hội viên bị tạm đình chỉ các hoạt động cho đến khi có quyết định.
7.3 Khai trừ tại Chi nhánh
-
Việc khai trừ tại các Chi nhánh được điều chỉnh bởi quy chế riêng của họ.
-
Có thể kháng cáo lên Đại hội đồng của Chi nhánh tương ứng.
7.4 Đạo đức và Ứng xử
-
Tất cả thành viên phải hành động một cách đạo đức, minh bạch và chuyên nghiệp.
-
Có Bộ Quy tắc Đạo đức chính thức của Phòng Thương mại mà giám đốc, thành viên và cộng tác viên phải tuân thủ đầy đủ.
-
Cấm sử dụng Phòng Thương mại vì lợi ích cá nhân hoặc mâu thuẫn lợi ích.
-
Hành vi vi phạm Bộ Quy tắc Đạo đức có thể dẫn đến cảnh cáo, tạm đình chỉ hoặc chấm dứt tư cách hội viên tùy theo mức độ nghịm trọng.
8. Chi nhánh và Văn phòng Đại diện
8.1 Thành lập và Mục đích
Các Chi nhánh và Văn phòng Đại diện của Phòng Thương mại có thể được Ban Lãnh đạo thành lập, ad referendum của Hội đồng Quản trị, nhằm mục đích mở rộng sự hiện diện thể chế, tạo thuận lợi cho việc tiếp cận thị trường và hỗ trợ hội viên ở cấp khu vực hoặc quốc tế.
8.2 Chi nhánh và Cơ cấu Tổ chức
I. Mỗi Chi nhánh là một đại diện khu vực của Phòng Thương mại và có danh sách hội viên riêng, theo các quy tắc chung của Điệu lệ.
II. Mỗi Chi nhánh sẽ có một Hội đồng Quản trị gồm từ 2 đến 6 thành viên, được bầu trong số hội viên của họ tại Đại hội đồng riêng.
III. Người phát ngôn của Hội đồng Quản trị Chi nhánh, gọi là Chủ tịch Khu vực, sẽ tự động đủ điều kiện để tham gia Hội đồng Quản trị của Phòng Thương mại.
8.3 Văn phòng Đại diện
I. Văn phòng Đại diện không có danh sách hội viên riêng.
II. Văn phòng sẽ được quản lý bởi một Đại diện do Ban Lãnh đạo chỉ định, người này sẽ hoạt động độc lập và nhận được lời mời dự các cuộc học của Phòng Thương mại.
III. Đại diện Văn phòng phải tuân theo và thực thi các hướng dẫn của Ban Lãnh đạo và nộp báo cáo định kỳ về các hoạt động của họ.
8.4 Triệu tập và Điều hành Cuộc học
Sự kiện, cuộc học và Đại hội đồng của các Chi nhánh hoặc Văn phòng sẽ được triệu tập và chủ toạ bởi các cán bộ địa phương tương ứng.
Biên bản phải được gửi cho Ban Lãnh đạo trong vòng tối đa 10 ngày.
8.5 Quy chế Riêng của Chi nhánh
I. Mỗi Chi nhánh phải có quy chế riêng, được Đại hội đồng của họ phê duyệt, và bắt buộc phải phù hợp với Điệu lệ và Quy chế Nội bộ này.
II. Quy chế phải bao gồm, tối thiểu:
-
Quy trình bầu cử nội bộ;
-
Thời hạn và giới hạn của nhiệm kỳ;
-
Quy tắc hoạt động và tần suất cuộc học;
-
Nhiệm vụ của Hội đồng Quản trị và Chủ tịch Khu vực;
-
Chính sách kết nạp, tạm đình chỉ và khai trừ hội viên Chi nhánh;
-
Quy tắc báo cáo tài chính cho Phòng Thương mại.
8.6 Hội nhập Thể chế
I. Các Chi nhánh và Văn phòng phải tuân theo các hướng dẫn chiến lược và chỉ dẫn của Ban Lãnh đạo Phòng Thương mại.
II. Các dự án, thỏa thuận, hoạt động chính thức và lập trường thể chế chỉ có thể được thực hiện sau khi được Ban Lãnh đạo phê duyệt trước.
III. Các Chi nhánh và Văn phòng phải duy trì liên lạc liên tục với Ban Thủ quỹ và Ban Thư ký của Phòng Thương mại để đảm bảo sự thống nhất hành chính, tài chính và thể chế.
8.7 Đóng cửa Chi nhánh và Văn phòng
Ban Lãnh đạo có thể đề xuất đóng cửa một Chi nhánh hoặc Văn phòng trong trường hợp không hoạt động, vi phạm hành chính hoặc không tuân thủ các hướng dẫn thể chế, và phải thông báo quyết định cho Hội đồng Quản trị và Đại hội đồng.
9. Tài chính và Quản lý Tài chính
Theo Điệu lệ, quản lý tài chính là trách nhiệm của Ban Thủ quỹ, dưới sự giám sát của Chủ tịch và với sự phê duyệt của Hội đồng Quản trị.
9.1 Ngân sách Hàng năm
-
Được Thủ quỹ soạn thảo và Chủ tịch phê duyệt.
-
Được hợp nhất với ngân sách khu vực.
-
Phải được trình lên Hội đồng Quản trị một tuần trước Đại hội đồng Thường niên, bao gồm: báo cáo hoạt động, bảng cân đối kế toán, tài khoản thu chi và kiểm kê.
-
Hội đồng Quản trị ban hành ý kiến được ký bởi hai hoặc nhiều thành viên.
-
Được Đại hội đồng phê duyệt.
9.2 Phê duyệt Chi tiêu
-
Các hành vi tài chính yêu cầu chữ ký chung của Chủ tịch và Thủ quỹ.
-
Nghĩa vụ của Phòng Thương mại phải được xác nhận bằng văn bản với chữ ký chung của Chủ tịch và một Phó Chủ tịch, hoặc của hai Phó Chủ tịch và Thủ quỹ.
-
Giấy ủy quyền có thể được cấp bằng chữ ký chung của Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch cùng với Thủ quỹ.
9.3 Báo cáo Tài chính
-
Chủ tịch phải trình các tài liệu lên Đại hội đồng Thường niên.
-
Hội đồng Quản trị xem xét tài liệu và ban hành ý kiến trước.
-
Đại hội đồng nghị quyết về việc phê duyệt tài khoản.
10. Sửa đổi Quy chế này
Việc sửa đổi Quy chế này phải được Hội đồng Quản trị phê duyệt và được Đại hội đồng xác nhận.
11. Điều khoản Cuối cùng
11.1 Điều khoản Bổ sung
Quy định Bổ sung
Theo sáng kiến của Ban Lãnh đạo, Hội đồng Quản trị có thể ban hành các quy định bổ sung, quyết định nội bộ và quy chế riêng để điều chỉnh các vấn đề hành chính, vận hành, tài chính và ứng xử thể chế, bao gồm nhưng không giới hạn:
-
Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử;
-
Chính sách tuân thủ;
-
Định nghĩa và cập nhật mức đóng góp của hội viên;
-
Quy chế bầu cử;
-
Thủ tục hành chính nội bộ.
Đoạn Thứ nhất
Các quy định bổ sung không được mâu thuẫn hoặc sửa đổi Điệu lệ hoặc Quy chế Nội bộ này.
Đoạn Thứ hai
Các quy định được ban hành phải được xác nhận bằng nghị quyết và thông báo đến các hội viên qua phương tiện điện tử hoặc đăng tải trên trang web chính thức.
11.2 Thực hành Tốt
-
Tất cả thành viên phải tuân thủ các thực hành về tuân thủ, quản trị và liêm chính.
-
Quan hệ với các đối tác và cơ quan nhà nước phải được hướng dẫn bởi các nguyên tắc đạo đức và thể chế.
11.3 Hiệu lực
Quy chế này có hiệu lực kể từ ngày được phê duyệt và phải được tất cả các thành viên và cộng tác viên nắm rõ.

